Căng thẳng Trung Đông đẩy giá dầu, vàng tăng mạnh: Doanh nghiệp Việt cần ứng phó ra sao?

19:00 | 05/03/2026

172 lượt xem
|
Diễn biến căng thẳng tại Trung Đông đang khiến giá dầu và vàng trên thị trường thế giới tăng mạnh, tạo áp lực trực tiếp lên chi phí vận tải, logistics và sản xuất. Trong bối cảnh này, ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi cho rằng, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng kịch bản ứng phó, đa dạng hóa nguồn cung và tối ưu hóa chi phí để giảm thiểu tác động tiêu cực, đồng thời duy trì ổn định hoạt động kinh doanh.

Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tiếp tục leo thang, giá dầu và giá vàng trên thị trường thế giới đang biến động mạnh, kéo theo nhiều rủi ro đối với thương mại toàn cầu và hoạt động của doanh nghiệp. Trước những diễn biến này, phóng viên đã trao đổi với ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi để làm rõ những tác động từ biến động giá năng lượng, cũng như các rủi ro và kịch bản ứng phó mà doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị.

Căng thẳng Trung Đông đẩy giá dầu, vàng tăng mạnh: Doanh nghiệp Việt cần ứng phó ra sao?
Ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi.

PV: Thưa ông, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang đẩy giá dầu và giá vàng tăng mạnh. Ông đánh giá như thế nào về những tác động của diễn biến này đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam?

Ông Nguyễn Quang Huy: Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng và tài chính toàn cầu, bởi Trung Đông là khu vực cung ứng năng lượng trọng yếu của thế giới. Khi rủi ro xung đột gia tăng, giá dầu thường phản ứng trước tiên. Rủi ro gián đoạn nguồn cung khiến giá dầu tăng mạnh, kéo theo chi phí vận tải, logistics và sản xuất toàn cầu tăng, tạo áp lực lạm phát đối với nhiều nền kinh tế. Giá vàng cũng thường tăng trong bối cảnh này, phản ánh tâm lý phòng thủ của nhà đầu tư, khi họ tìm kiếm kênh trú ẩn an toàn trước bất ổn địa chính trị và rủi ro kinh tế.

Đối với Việt Nam, tác động vừa trực tiếp vừa gián tiếp. Việt Nam có nền kinh tế mở, phụ thuộc nhiều vào thương mại và vận tải quốc tế. Khi giá dầu tăng, chi phí logistics, vận tải biển, hàng không và sản xuất các ngành như dệt may, thủy sản, nông sản hay điện tử đều tăng, làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất khẩu. Đồng thời, giá năng lượng tăng tạo áp lực lạm phát trong nước, ảnh hưởng đến sức mua của người tiêu dùng và ổn định kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, giá dầu cao cũng mang lại cơ hội cho các dự án năng lượng trong nước và nguồn thu từ khai thác dầu khí.

Nhìn chung, diễn biến tại Trung Đông nhấn mạnh tính nhạy cảm của kinh tế toàn cầu trước các yếu tố địa chính trị. Với Việt Nam, việc theo dõi sát diễn biến thị trường năng lượng, đa dạng hóa nguồn cung và nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro và tận dụng cơ hội trong bối cảnh bất ổn toàn cầu.

PV: Việc giá dầu tăng có thể ảnh hưởng như thế nào đến các ngành kinh tế, đặc biệt là hoạt động vận tải, logistics và xuất nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam?

Ông Nguyễn Quang Huy: Việc giá dầu tăng có tác động lan tỏa đến nhiều ngành kinh tế, đặc biệt là các lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào năng lượng và vận tải. Trong lĩnh vực vận tải và logistics, chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành vận chuyển, vì vậy khi giá dầu tăng, chi phí vận tải biển, đường bộ và hàng không đều gia tăng. Điều này làm tăng tổng chi phí logistics, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

Đối với xuất nhập khẩu, giá dầu cao kéo theo chi phí vận tải tăng, khiến giá hàng hóa xuất khẩu trở nên đắt đỏ hơn và làm giảm biên lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngược lại, hàng nhập khẩu đặc biệt là các nguyên liệu thô và nhiên liệu cũng bị đội giá, ảnh hưởng đến chi phí sản xuất trong nước. Các ngành như dệt may, thủy sản, nông sản, điện tử vốn phụ thuộc nhiều vào chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ chịu áp lực tăng chi phí, có thể làm giảm khả năng cạnh tranh so với các đối thủ quốc tế.

Ngoài tác động chi phí, giá dầu tăng còn tạo ra rủi ro về kế hoạch sản xuất và dòng tiền cho doanh nghiệp, khi các hợp đồng vận tải và nguyên liệu nhập khẩu có thể biến động nhanh, khó dự đoán. Vì vậy, các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng các kịch bản ứng phó, tối ưu hóa vận tải, đa dạng hóa nguồn cung và sử dụng năng lượng hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực từ biến động giá dầu.

PV: Trước những biến động của thị trường năng lượng và chi phí vận tải, các doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu cần lưu ý điều gì và nên chuẩn bị ra sao?

Ông Nguyễn Quang Huy: Trước những biến động mạnh của thị trường năng lượng và chi phí vận tải, các doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu cần đặc biệt lưu ý đến quản lý rủi ro giá cả, hợp đồng và dòng tiền.

Thứ nhất, biến động giá dầu quốc tế có thể khiến chi phí nhập khẩu thay đổi nhanh chóng, vì vậy doanh nghiệp cần áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng mua bán có điều kiện giá hoặc sử dụng các giải pháp tài chính để ổn định giá mua bán.

Thứ hai, chuỗi cung ứng và vận tải là yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp nên đánh giá kỹ các tuyến vận chuyển, dự trữ đủ lượng an toàn để tránh gián đoạn do chi phí vận tải tăng hoặc các rủi ro địa chính trị làm tắc nghẽn đường biển. Việc đa dạng hóa nhà cung cấp cũng giúp giảm phụ thuộc vào một nguồn duy nhất, từ đó hạn chế rủi ro giá và nguồn cung.

Thứ ba, cần tăng cường giám sát thị trường và phân tích dữ liệu để có dự báo kịp thời, từ đó lập kế hoạch nhập khẩu linh hoạt, cân đối lượng tồn kho, tránh tình trạng mua đuổi giá cao hoặc thiếu hụt nguồn cung. Đồng thời, doanh nghiệp cũng nên xây dựng kịch bản ứng phó khẩn cấp cho các tình huống bất thường, từ biến động giá mạnh đến sự gián đoạn vận chuyển.

Tóm lại, chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính, logistics và quản lý rủi ro giúp doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu giảm thiểu tác động tiêu cực, duy trì ổn định hoạt động và đảm bảo nguồn cung cho thị trường trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.

Căng thẳng Trung Đông đẩy giá dầu, vàng tăng mạnh: Doanh nghiệp Việt cần ứng phó ra sao?
Nếu căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, xu hướng giá dầu và vàng nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao và có biến động mạnh trong thời gian tới (Ảnh minh họa)

PV: Theo ông, những rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam có thể phải đối mặt trong bối cảnh bất ổn địa chính trị hiện nay là gì? Doanh nghiệp cần xây dựng kịch bản ứng phó như thế nào?

Ông Nguyễn Quang Huy: Trong bối cảnh bất ổn địa chính trị, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với nhiều rủi ro đa chiều. Trước hết là rủi ro giá cả và chi phí nguyên liệu, đặc biệt với năng lượng, xăng dầu, nguyên liệu nhập khẩu; biến động giá quốc tế có thể làm tăng chi phí sản xuất và vận tải, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Thứ hai là rủi ro về chuỗi cung ứng và logistics, khi gián đoạn vận chuyển, tắc nghẽn cảng hoặc gián đoạn nguồn cung do xung đột quốc tế có thể khiến doanh nghiệp thiếu nguyên liệu hoặc hàng hóa. Thứ ba là rủi ro pháp lý và tài chính, liên quan đến hợp đồng quốc tế, thanh toán, bảo hiểm hàng hóa, đặc biệt trong các giao dịch với các thị trường có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi lệnh trừng phạt, cấm vận hay biến động tiền tệ.

Để giảm thiểu những rủi ro này, doanh nghiệp cần xây dựng kịch bản ứng phó đa tầng. Trước hết, cần đa dạng hóa nguồn cung và đối tác để không phụ thuộc vào một quốc gia hay nhà cung cấp duy nhất. Đồng thời, áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính và giá cả, như hợp đồng kỳ hạn, bảo hiểm giá hàng hóa, hoặc các giải pháp thanh toán linh hoạt. Về vận tải, doanh nghiệp nên có kế hoạch dự phòng, tích trữ lượng an toàn và theo dõi sát diễn biến thị trường để điều chỉnh lịch trình nhập khẩu và xuất khẩu kịp thời.

Bên cạnh đó, rà soát nghĩa vụ nợ ngắn hạn và dài hạn, bảo đảm không rơi vào tình trạng mất cân đối kỳ hạn vốn; Kiểm soát chặt công nợ phải thu, đặc biệt với các hợp đồng lớn; xây dựng cơ chế bảo lãnh thanh toán hoặc điều khoản phạt chậm trả rõ ràng.

Cuối cùng, cần cập nhật liên tục thông tin chính trị, kinh tế quốc tế, từ đó chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh, giữ ổn định sản xuất và bảo vệ lợi nhuận trong môi trường nhiều biến động.

PV: Nếu căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, ông dự báo xu hướng giá dầu và giá vàng trên thị trường thế giới sẽ diễn biến ra sao trong thời gian tới?

Ông Nguyễn Quang Huy: Nếu căng thẳng tại Trung Đông tiếp tục kéo dài, xu hướng giá dầu và vàng nhiều khả năng sẽ duy trì ở mức cao và có biến động mạnh trong thời gian tới.

Giá dầu chịu tác động trực tiếp từ rủi ro gián đoạn nguồn cung và vận tải tại khu vực chiến lược này. Khi xung đột leo thang hoặc có nguy cơ phong tỏa các tuyến vận tải dầu mỏ, nhà đầu tư sẽ lo ngại thiếu hụt nguồn cung, từ đó đẩy giá dầu tăng nhanh. Thậm chí, những thông tin về căng thẳng quân sự hay trừng phạt kinh tế có thể tạo ra các cú sốc ngắn hạn, khiến giá dầu biến động rất mạnh theo từng phiên giao dịch.

Về vàng, diễn biến sẽ phản ánh tâm lý thị trường và vai trò tài sản trú ẩn thường khiến giá tăng trong bối cảnh bất ổn. Tại Việt Nam, giá vàng còn chịu tác động từ cung - cầu nội địa và chênh lệch thương hiệu, đặc biệt là vàng miếng của Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC). Tuy nhiên, đầu tư vàng cũng cần chiến lược phân bổ hợp lý thay vì tâm lý “mua bằng mọi giá”.

Khi rủi ro địa chính trị tăng, nhà đầu tư toàn cầu thường dịch chuyển vốn từ các tài sản rủi ro sang vàng, đẩy giá kim loại quý này tăng. Bên cạnh đó, biến động của đồng USD, lãi suất và các chính sách tiền tệ cũng sẽ tương tác, tạo dao động ngắn hạn nhưng xu hướng chung là giá vàng duy trì cao.

Đối với nền kinh tế Việt Nam, việc giá dầu và vàng tiếp tục cao sẽ tạo áp lực lên chi phí sản xuất, vận tải, logistics và làm tăng lạm phát, đồng thời ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh này, doanh nghiệp cần theo dõi sát thị trường, xây dựng kịch bản tài chính linh hoạt, tối ưu hóa chi phí vận tải và dự trữ hợp lý để giảm thiểu tác động tiêu cực và duy trì hoạt động ổn định.

PV: Xin cảm ơn ông!

Mạnh Tưởng (thực hiện)

  • vingroup